Nghĩa của từ "culminate in" trong tiếng Việt

"culminate in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

culminate in

US /ˈkʌl.mə.neɪt ɪn/
UK /ˈkʌl.mɪ.neɪt ɪn/
"culminate in" picture

Cụm động từ

đạt đến đỉnh điểm, kết thúc bằng

to end with a particular result or at a particular point, or to have a particular result or end

Ví dụ:
The argument eventually culminated in a physical fight.
Cuộc tranh cãi cuối cùng đã dẫn đến một cuộc ẩu đả.
Their years of hard work culminated in a successful product launch.
Nhiều năm làm việc chăm chỉ của họ đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.
Từ liên quan: